nand gate

nand gate

A student connects a nand gate on a circuit board.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành điện tử, tin học):
- Cổng NAND (NAND gate): Một loại cổng logic trong mạch điện tử, thực hiện phép toán logic "NOT AND". tạo ra tín hiệu đầu ra nghịch đảo (đảo ngược) của tín hiệu đầu ra từ cổng AND. Cụ thể, cổng NAND chỉ cho đầu ra bằng 0 (mức thấp) khi tất cả các đầu vào đều bằng 1 (mức cao); trong mọi trường hợp khác, đầu ra đều bằng 1.

dụ sử dụng
  • (Một cổng NAND có thể được sử dụng để xây dựng bất kỳ cổng logic nào khác.)
  • (Đầu ra của cổng NAND ngược lại với đầu ra của cổng AND.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Universal NAND gate": Cổng NAND được gọi là "cổng vạn năng" có thể kết hợp với các cổng NAND khác để tạo ra bất kỳ hàm logic nào (AND, OR, NOT, XOR, v.v.).
    • In digital design, the NAND gate is often used as a universal building block. (Trong thiết kế kỹ thuật số, cổng NAND thường được dùng như một khối xây dựng vạn năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổng AND: Cổng logic cơ bản, tạo ra đầu ra 1 chỉ khi tất cả đầu vào đều 1.
  • Cổng NOT: Cổng logic đảo ngược tín hiệu đầu vào.
  • Cổng NOR: Cổng logic "NOT OR", tương tự nhưng nghịch đảo của cổng OR.
Từ đồng nghĩa
  • Cổng logic NAND: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất logic.
  • Cổng đảo AND: Thuật ngữ mô tả chức năng (đảo ngược của cổng AND).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng cho "nand gate" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nand gate".

Từ gần giống